Tiêm PRP: Hướng đi mới trong IVF

Một nghiên cứu công bố trên Scientific Reports (2025) đã đánh giá hiệu quả của tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP, Platelet-Rich Plasma) vào buồng trứng nhằm cải thiện kết quả thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). PRP chứa nồng độ tiểu cầu cao gấp nhiều lần so với ngưỡng sinh lý bình thường, giàu các yếu tố tăng trưởng và cytokine. Chúng có khả năng kích thích tái tạo mô và tăng sinh mạch máu. Giả thuyết đặt ra là PRP có thể tối ưu hóa vi môi trường buồng trứng, từ đó nâng cao chất lượng trứng và phôi.

Nghiên cứu được tiến hành trên 74 bệnh nhân IVF gặp khó khăn trong việc tạo phôi chất lượng. Các bệnh nhân được chia thành hai nhóm: 44 người tiêm PRP và 30 người đối chứng. Tất cả trải qua hai chu kỳ kích thích buồng trứng có kiểm soát (COH) liên tiếp, nhóm PRP trải qua các chu kỳ COH trước và sau khi tiêm PRP. Các chỉ số chính được phân tích bao gồm số trứng thụ tinh, số và chất lượng blastocyst, tỷ lệ blastocyst, cùng với kết quả xét nghiệm di truyền phôi (PGT-A) và tỷ lệ có thai lâm sàng.

Ở chu kỳ đầu tiên, sự khác biệt giữa hai nhóm không rõ rệt. Tuy nhiên, ở chu kỳ thứ hai, nhóm PRP cho thấy kết quả vượt trội:

  • Số trứng thụ tinh trung bình: 5,2 ± 3,6 (PRP) so với 3,3 ± 3,5 (đối chứng), p = 0,011.
  • Số blastocyst trung bình: 1,7 ± 1,5 so với 0,5 ± 0,7, p < 0,0001.
  • Số blastocyst chất lượng cao: 0,6 ± 0,8 so với 0,0 ± 0,2, p < 0,0001.
  • Tỷ lệ blastocyst: 35 ± 31% so với 13 ± 24%, p = 0,001.
  • Tỷ lệ blastocyst chất lượng cao: 14 ± 22% so với 1 ± 3%, p < 0,0001.

Ngoài ra, trong nhóm PRP có 22 bệnh nhân với 34 blastocyst được xét nghiệm PGT-A. Kết quả cho thấy 17,6% phôi euploid20,6% phôi mosaic. Sau chuyển phôi, tỷ lệ có thai đạt 29%. Trong khi đó, nhóm đối chứng chỉ có 2 bệnh nhân có phôi để phân tích, và một ca có thai nhưng sảy sớm.

Kết quả chỉ ra rằng tiêm PRP có khả năng cải thiện rõ rệt cả số lượng và chất lượng blastocyst ở những bệnh nhân trước đó gặp khó khăn trong IVF. Hiệu quả cao nhất được ghi nhận khi chu kỳ IVF diễn ra 1–2 tháng sau tiêm PRP.

Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn tồn tại những hạn chế: chưa phải thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT), nhóm đối chứng không có thủ thuật giả, và số ca chuyển phôi còn hạn chế. Do đó, cần thêm các nghiên cứu quy mô lớn, đa trung tâm và theo dõi dài hạn để xác nhận hiệu quả cũng như tính an toàn của phương pháp này.

Đọc toàn văn: https://www.nature.com/articles/s41598-024-82630-1

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *